Honda | Xe máy | Chi tiết

giá & Màu sắc

Đen

Giá bán lẻ đề xuất

88.353.813 VNĐ

Giá & Màu sắc

Giá bán lẻ đề xuất

88.353.813 VNĐ

Đen

TÍnh năng nổi bật

Động cơ 125cc đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4

Super Cub mới được trang bị động cơ 125cc PGM-FI, đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4, không chỉ tối ưu hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu mà còn giảm khoảng 32% lượng khí thải ra môi trường so với phiên bản trước, thể hiện cam kết của Honda Việt Nam trong việc mang đến những sản phẩm thân thiện hơn với môi trường.

Thiết kế

Thiết kế huyền thoại, đậm chất cổ điển

Kế thừa những đường nét thiết kế mang tính biểu tượng từ thập niên 1950, mẫu xe duy trì phần yếm bo tròn liền mạch với thân xe hình chữ S mềm mại, kết hợp đèn pha tròn cổ điển và các chi tiết mạ chrome tinh tế. Tổng thể hài hòa giữa nét hoài cổ và sự sang trọng, tạo nên diện mạo thanh lịch, đậm chất Super Cub

Tư thế lái xe thoải mái

Thiết kế tay lái được tính toán kỹ lưỡng nhằm mang lại tư thế điều khiển thoải mái và khả năng kiểm soát linh hoạt. Sự cân bằng hài hòa giữa công thái học và cảm giác vận hành góp phần tạo nên trải nghiệm lái tự tin trên mọi hành trình

Màu sắc mới lịch lãm, sang trọng

Ngoài màu Đen mờ, Super Cub nay có thêm màu Xám đen và Bạc trắng – hai gam màu thời thượng dẫn đầu xu hướng, được yêu thích – mang đến sự trẻ trung, lịch lãm và sang trọng, đồng thời nâng tầm phong cách và nổi bật cá tính của chủ sở hữu.

Biểu tượng logo cánh chim cổ điển

Logo cánh chim cách điệu mang phong cách hoài cổ được tạo hình 3D, nổi bật hai bên thân xe, kiêu hãnh tái hiện một biểu tượng vượt thời gian. Kết hợp hoàn mỹ cùng phần yếm xe được chăm chút tỉ mỉ, tạo nên diện mạo đầy cuốn hút và đậm dấu ấn.

Động cơ

Động cơ 125cc đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4

Super Cub mới được trang bị động cơ 125cc PGM-FI, đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4, không chỉ tối ưu hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu mà còn giảm khoảng 32% lượng khí thải ra môi trường so với phiên bản trước, thể hiện cam kết của Honda Việt Nam trong việc mang đến những sản phẩm thân thiện hơn với môi trường.

Tiện ích & An toàn

Hệ thống khóa thông minh 3 chức năng

Hệ thống khóa thông minh (Smart Key) với 3 chức năng gồm cảnh báo chống trộm, xác định vị trí xe và bật/tắt hệ thống điện từ xa, mang đến sự an tâm và thuận tiện trong từng thao tác, góp phần hoàn thiện trải nghiệm lái cao cấp

Hệ thống đèn LED toàn phần hiện đại và đèn luôn sáng AHO

Công nghệ LED được trang bị trên toàn bộ hệ thống đèn của Super Cub, từ đèn pha, đèn xi-nhan, đèn định vị đến đèn hậu, mang lại khả năng chiếu sáng rõ nét, tăng khả năng nhận diện và độ bền cao.

Xe cũng được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng - AHO giúp tăng khả năng được nhận diện của xe khi lưu thông trên đường, giúp người điều khiển phương tiện khác dễ dàng nhận biết và chủ động phòng tránh va chạm.

Mặt đồng hồ sang trọng, hiện đại

Mặt đồng hồ sở hữu thiết kế dạng tròn với viền crôm sang trọng, kết hợp vòng hiển thị tốc độ với màn hình LCD trung tâm, cung cấp các thông tin về lượng nhiên liệu, quãng đường di chuyển và thời gian. Thiết kế của viền tạo điểm nhấn tinh tế, tăng chiều sâu cho tổng thể mặt đồng hồ, trong khi màn hình LCD trung tâm được bố trí rõ ràng, giúp người lái dễ dàng quan sát các thông tin cần thiết trong suốt hành trình.

Yên xe mềm mại

Với mong muốn nâng cao trải nghiệm cho khách hàng khi sử dụng, bên cạnh sự trau chuốt trong thiết kế, Super Cub C125 được trang bị bộ yên sử dụng chất liệu Urethane cao cấp, độ dày lớn, mang lại cảm giác ngồi êm ái. Yên xe cũng được phối màu hài hòa, khiến thiết kế tổng thể thêm phần nổi bật.

Thông tin chi tiết

Lịch sử đời xe

2019
2022
2025
2027

Thông số kỹ thuật
Khối lượng bản thân

109kg

Dài x Rộng x Cao

1.910 x 718 x 1.002 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.243mm

Độ cao yên

780mm

Khoảng sáng gầm xe

136mm

Dung tích bình xăng

3,7 lít

Kích cỡ lốp trước/ sau

Trước: 70/90-17 Sau: 80/90-17

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ đôi

Loại động cơ

4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí

Công suất tối đa

6,87kW/7.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

Sau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

1,55l/100km

Loại truyền động

Cơ khí

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

10,15Nm/5.000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

123,9 cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

50,000 x 63,121 mm

Tỷ số nén

10:01

Tải tài liệu
Xem thêm

Trang web của chúng tôi sử dụng cookies để hỗ trợ trải nghiệm của bạn khi truy cập. Bằng việc bấm chọn "CHẤP NHẬN" hoặc tiếp tục truy cập trang web, bạn xác nhận bạn đồng ý với các Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Để biết thêm thông tin, vui lòng bấm vào đây. Nếu bạn không đồng ý, vui lòng tạm ngừng truy cập và cho chúng tôi biết quan ngại của bạn.