HONDA Việt Nam
Trang chủ Xe máy Sản phẩm SH350i

SH350i

Giá từ: 145.990.000 VNĐ

Đặc điểm

Trải qua hành trình hơn 37 năm phát triển từ mẫu xe đầu tiên SH50 vào năm 1984 cho đến các phiên bản cao cấp hơn như SH125/150, SH300i, dòng xe SH của Honda đã và đang trở thành sự lựa chọn tối ưu của khách hàng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, hình ảnh mẫu xe SH từ lâu đã trở thành biểu tượng cho tính đẳng cấp, sang trọng và sự hoàn hảo. Kế thừa những nét đặc trưng đó, mẫu xe SH350i mới tiếp tục gây ấn tượng mạnh mẽ với vẻ đẹp đậm chất "hiện đại công nghệ" và “bề thề”. Được cải tiến và nâng cấp toàn bộ từ thiết kế, động cơ, công nghệ và trang bị tiện nghi, SH350i phô diễn được sức mạnh và sự năng động khi di chuyển, xứng đáng với vị trí ông hoàng trong phân khúc xe tay ga cao cấp tại Việt Nam. Bằng việc ra mắt phiên bản thể thao, ngoài sự sang trọng vốn có, mẫu xe SH350i hoàn toàn mới còn đem đến sự trẻ trung, năng động cho người sở hữu.

SH350i

Giá từ: 145.990.000 VNĐ

THIẾT KẾ

Thiết kế phía trước cao cấp và sắc nét

Thiết kế phía sau sang trọng & cuốn hút

Mặt đồng hồ LCD hiện đại cùng nhiều tính năng

Động cơ eSP+

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 2 kênh

Hệ thống kiểm soát lực xoắn (HSTC)

Kết nối điện thoại qua Bluetooth

Hộc đựng đồ và bình xăng lớn

Hệ thống khóa thông minh

Cổng sạc tiện lợi

Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng và đèn tín hiệu dừng khẩn cấp

Bảng giá và màu sắc

Cao Cấp

Cao Cấp

Cao Cấp

Thể Thao

Giá bán lẻ đề xuất: 145.990.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 145.990.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 147.490.000 VNĐ
Cao Cấp
Đỏ
Trắng
Thể Thao
Xám Đen
Thông số kĩ thuật
Khối lượng bản thân

172 kg

Dài x Rộng x Cao

2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.450 mm

Độ cao yên

805 mm

Khoảng sáng gầm xe

132 mm

Dung tích bình xăng

9,3 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 110/70-16 M/C 52S
Sau: 130/70R16 M/C 61S

Loại động cơ

SOHC, 4 kỳ, xy-lanh đơn 4 van, làm mát bằng chất lỏng; đáp ứng Euro 3

Công suất tối đa

21,5 kW/7.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

Sau khi xả: 1,4 lít
Sau khi xả và vệ sinh lưới lọc: 1,5 lít
Sau khi rã máy: 1,85 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3,54l/100km

Loại truyền động

Biến thiên vô cấp

Moment cực đại

31,8 Nm/5.250 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

329,6 cc

Đường kính x Hành trình pít tông

77 mm x 70,77 mm

Tỷ số nén

10,5:1

Thư viện
Lịch sử đời xe


Trang web của chúng tôi sử dụng cookies để hỗ trợ trải nghiệm của bạn khi truy cập. Bằng việc bấm chọn "CHẤP NHẬN" hoặc tiếp tục truy cập trang web, bạn xác nhận bạn đồng ý với các Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Để biết thêm thông tin, vui lòng bấm vào đây. Nếu bạn không đồng ý, vui lòng tạm ngừng truy cập và cho chúng tôi biết quan ngại của bạn.