Honda | Xe máy | Chi tiết

Mở Lối Mọi Cuộc Phiêu Lưu Khám Phá Chân Trời Mới. Đi tới nơi đâu? Quyết định là ở bạn. NX500 mới với ngoại hình gọn nhẹ, linh hoạt để bạn tự do lướt phố hay thử thách vượt địa hình. Thiết kế khí động học mang đậm phong cách rally mạnh mẽ và kính chắn gió lớn mang lại trải nghiệm lái thoải mái nhất. NX500 sở hữu công nghệ màn hình TFT 5-inch cao cấp. Phấn khích hơn bao giờ hết với động cơ hai xy-lanh mang đến hiệu suất linh hoạt kết hợp cùng hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC. Đây chính là lúc cuộc phiêu lưu đích thực bắt đầu.

giá & Màu sắc

Trắng Bạc Đen
Đen
Đen Xanh

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

example
example
example

Giá & Màu sắc

example

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

example

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

example

Giá bán lẻ đề xuất

213.290.000 VNĐ

Trắng Bạc Đen
Đen
Đen Xanh

TÍnh năng nổi bật

Nâng tầm trải nghiệm lái với E-Clutch

Độc quyền từ Honda, E-Clutch đưa trải nghiệm lái lên một tầm cao mới. Bạn có thể lựa chọn tự điều khiển ly hợp của hộp số 6 cấp như xe côn tay thông thường, hoặc kích hoạt E-Clutch thông qua màn hình TFT và không cần sử dụng tay côn

Thiết kế

Dù Gần Dù Xa, Tự Do Khám Phá

NX500 - chiến mã đa nhiệm sẵn sàng cho mọi cuộc phiêu lưu dù trên những con phố thân quen hay trên những cung đường bất tận. Thiết kế mạnh mẽ, kết hợp với khả năng vượt địa hình xuất sắc, giúp bạn chinh phục mọi điểm đến. Hệ thống treo tiên tiến cùng bánh xe trọng lượng nhẹ giúp bạn dễ dàng di chuyển trên mọi địa hình. NX500 sở hữu bình xăng dung tích 17.7 lít, tư thế lái thoải mái, cùng với tay lái rộng, kết hợp với thiết kế khí động học tối ưu giúp bạn có thể đi xa hơn, tự do khám phá những con đường mới

Cụm Đèn Pha Cá Tính

Cụm đèn pha với khả năng chiếu sáng mạnh mẽ đảm bảo tầm nhìn tối ưu khi điều khiển xe vào ban đêm

Bánh trước 19 inch & bánh sau 17 inch

Mang lại cảm giác vững chắc, ổn định khi di chuyển trên các bề mặt gồ ghề, đồng thời đảm bảo độ bám đường ổn định và tạo sự tự tin khi lái xe

Động cơ

Nâng tầm trải nghiệm lái với E-Clutch

Độc quyền từ Honda, E-Clutch đưa trải nghiệm lái lên một tầm cao mới. Bạn có thể lựa chọn tự điều khiển ly hợp của hộp số 6 cấp như xe côn tay thông thường, hoặc kích hoạt E-Clutch thông qua màn hình TFT và không cần sử dụng tay côn

Động Cơ Xi-lanh Đôi Mạnh Mẽ

Sản sinh mô-men xoắn lớn từ vòng tua thấp đến trung bình, đạt cực đại 43Nm, mang đến khả năng tăng tốc nhạy bén, bứt phá, thêm phần phấn khích cho người lái. Công nghệ ly hợp hỗ trợ và chống trượt cho phép chuyển số mượt mà và ngăn ngừa tình trạng bó cứng bánh sau khi dồn số

Động cơ mạnh mẽ - đạt tiêu chuẩn khí thải Euro4

Động cơ đã đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 4. Điều này cũng thể hiện nỗ lực của Honda Việt Nam trong việc cung cấp các sản phẩm phù hợp với xu hướng di chuyển bền vững, góp phần hướng tới một tương lai xanh hơn và thân thiện hơn với môi trường và tốt cho sức khỏe con người

Tiện ích & An toàn

Màn Hình Màu TFT 5 inch

Màn hình 5 inch với công nghệ liên kết quang học giúp giảm chói và dễ quan sát trong điều kiện ánh sáng mạnh

Hệ Thống Cảnh Báo Phanh Khẩn Cấp của Honda (ESS)

Hệ thống ESS tự động kích hoạt đèn báo rẽ phía sau khi phanh gấp, giúp cảnh báo các phương tiện phía sau trong tình huống phanh khẩn cấp và tăng cường an toàn khi vận hành

Phuộc trước hành trình ngược Showa SFF-BP

Đây là hệ thống treo hàng đầu phân khúc. Phuộc tách biệt chức năng với piston lớn Showa SFF -BP 41 mm được tinh chỉnh để mang lại phản hồi và cảm giác lái chính xác, kết hợp cùng cặp đĩa phanh cho hiệu quả phanh mạnh mẽ

Thông tin chi tiết

Thư viện ảnh

Lịch sử đời xe

2024
2026

Thông số kỹ thuật
Khối lượng bản thân

200 kg

Dài x Rộng x Cao

2.163 x 830 x 1.417 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.443 mm

Độ cao yên

830 mm

Khoảng sáng gầm xe

181 mm

Dung tích bình xăng

17,7 lít

Kích cỡ lốp trước/ sau

Lốp trước: 110/80R19;
Lốp sau: 160/60R17

Phuộc trước

Hành trình ngược Showa SFF-BP 41mm

Phuộc sau

Phuộc sau Pro-Link mono với 5 cấp điều chỉnh tải trước, kết hợp gắp sau thép rỗng

Loại động cơ

4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng

Công suất tối đa

37,1 kW tại 8.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

Sau khi xả: 2,4 lít
Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 2,6 lít
Sau khi rã máy: 3,1 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3,74lít/ 100km

Hộp số

Côn tay 6 số

Loại truyền động

Côn tay 6 số

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

43 Nm tại 6.500 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

471 cc

Đường kính x Hành trình pít tông

67,0 x 66,8 mm

Tỷ số nén

10,7:1

Tải tài liệu
Xem thêm

Trang web của chúng tôi sử dụng cookies để hỗ trợ trải nghiệm của bạn khi truy cập. Bằng việc bấm chọn "CHẤP NHẬN" hoặc tiếp tục truy cập trang web, bạn xác nhận bạn đồng ý với các Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Để biết thêm thông tin, vui lòng bấm vào đây. Nếu bạn không đồng ý, vui lòng tạm ngừng truy cập và cho chúng tôi biết quan ngại của bạn.