HONDA Việt Nam
Trang chủ Xe máy Sản phẩm Wave RSX FI 110

Wave RSX FI 110

Giá từ: 21.690.000 VNĐ

Đặc điểm

Wave RSX Fi 110 mang diện mạo hoàn toàn mới, với thiết kế thể thao đặc trưng vốn có, nay mạnh mẽ và khỏe khoắn hơn, phù hợp phong cách của các bạn trẻ.

Wave RSX FI 110

Giá từ: 21.690.000 VNĐ

THIẾT KẾ

Thiết kế phía trước mạnh mẽ

Tem xe mới ấn tượng

Mặt đồng hồ thể thao

Thiết kế sau tinh tế

Động cơ Honda 110cc

Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI

Ổ khóa hiện đại 4 trong 1

Hộc đựng đồ U-box

Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng

Bảng giá và màu sắc

Vành đúc phanh đĩa

Vành đúc phanh đĩa

Vành đúc phanh đĩa

Vành đúc phanh đĩa

Vành đúc phanh đĩa

Vành nan hoa phanh cơ

Vành nan hoa phanh cơ

Vành nan hoa phanh cơ

Vành nan hoa phanh cơ

Vành nan hoa phanh đĩa

Vành nan hoa phanh đĩa

Giá bán lẻ đề xuất: 24.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 24.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 24.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 24.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 21.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 21.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 21.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 21.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 22.690.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 22.690.000 VNĐ
Vành đúc phanh đĩa
Trắng đen
Xanh đen
Đỏ đen
Xanh đen
Vành nan hoa phanh cơ
Xám đen
Xanh đen
Đỏ đen
Trắng đen
Vành nan hoa phanh đĩa
Xám đen
Đỏ đen
Thông số kĩ thuật
Khối lượng bản thân

99kg (vành đúc và vành nan hoa phanh đĩa)
98kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ)

Dài x Rộng x Cao

1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.227mm

Độ cao yên

760mm

Khoảng sáng gầm xe

135mm

Dung tích bình xăng

4 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 70/90 - 17 M/C 38P
Sau: 80/90 - 17 M/C 50P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí

Công suất tối đa

6,46 kW / 7.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệu

1,7l/100 km

Hộp số

Cơ khí, 4 số tròn

Hệ thống khởi động

Đạp chân/Điện

Moment cực đại

8,70 Nm/6.000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

109,2 cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

50,0 x 55,6 mm

Tỷ số nén

9,3 : 1

Thư viện
Lịch sử đời xe


Trang web của chúng tôi sử dụng cookies để hỗ trợ trải nghiệm của bạn khi truy cập. Bằng việc bấm chọn "CHẤP NHẬN" hoặc tiếp tục truy cập trang web, bạn xác nhận bạn đồng ý với các Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Để biết thêm thông tin, vui lòng bấm vào đây. Nếu bạn không đồng ý, vui lòng tạm ngừng truy cập và cho chúng tôi biết quan ngại của bạn.