Honda Civic

CHINH PHỤC MỌI HÀNH TRÌNH

KÉO XUỐNG ĐỂ KHÁM PHÁ

KỶ NGUYÊN CIVIC,
KỶ NGUYÊN CỦA BỨT PHÁ

Khi mọi xu hướng đã trở nên cũ kỹ và bão hoà, hãy phá vỡ nó bằng những định luật riêng của bạn.
Với Civic mới, bạn hoàn toàn có đủ quyền năng và sự kiêu hãnh để bứt phá, kiến tạo và dẫn đầu xu hướng.

NGOẠI THẤT
  • TỔNG QUAN
  • Kiểu dáng
ĐỊNH NGHĨA MỚI VỀ SỰ HOÀN MỸ

Civic thế hệ mới được phát triển trên tinh thần “OTOKOMAE”.
Đẹp không đơn thuần chỉ là một dáng vẻ bên ngoài cuốn hút.

KỶ NGUYÊN MỚI VỀ THIẾT KẾ

Kiểu dáng phá cách với những đường nét rắn rỏi mà vẫn uyển chuyển đầy cảm xúc cùng các chi tiết cao cấp, mang đến cho Civic diện mạo trẻ trung, hiện đại và thể thao hơn bao giờ hết. Đặc biệt, phong cách thiết kế khí động học cũng giúp hoàn thiện hiệu suất nhiên liệu và sự tĩnh lặng của cabin.

CHI TIẾT Kiểu dáng
NỘI THẤT
  • TỔNG QUAN
  • Không gian
CHINH PHỤC MỌI TRÁI TIM

Không gian nội thất của Civic đạt đến sự hoàn mỹ mà bất cứ ai cũng phải khao khát. Rộng rãi và tiện nghi nâng tầm, chất liệu cao cấp đáp ứng những khách hàng muốn tận hưởng sự thư giãn, sang trọng. Không gian thiết kế thể thao hay những trang bị giao tiếp thông minh mang đến cho chủ nhân cá tính những trải nghiệm đầy cảm hứng.

Tinh tế từng đường nét
Bước vào cabin lái, bạn sẽ ngay lập tức ấn tượng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa màu sắc, đường nét thiết kế cá tính và chất liệu nội thất cao cấp. Khi niềm hứng khởi đã sẵn sàng, hãy bắt đầu hành trình cùng Civic với những công nghệ giao tiếp thông minh thời thượng.
CHI TIẾT Không gian
vận hành
  • TỔNG QUAN
  • Công nghệ
VẬN HÀNH BỨT PHÁ

Duy trì "gen" cốt lõi của Civic, thế hệ thứ 10 đã nâng cảm giác lái thể thao và thú vị lên một tầm cao mới.

Tiên tiến vượt trội

Động cơ 1.5L VTEC TURBO tăng tốc nhanh và mạnh mẽ tương đương động cơ 2.4L thường, mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu trên mọi điều kiện giao thông khi mức tiêu thụ nhiên liệu tương đương động cơ 1.5L thường.

CHI TIẾT Công nghệ
TIỆN ÍCH
  • TỔNG QUAN
  • Tiện ích
XỨNG TẦM ĐẲNG CẤP

Không gian nội thất của Civic đạt đến sự hoàn mỹ mà bất cứ ai cũng phải khao khát. Rộng rãi và tiện nghi nâng tầm, chất liệu cao cấp đáp ứng những khách hàng muốn tận hưởng sự thư giãn, sang trọng. Không gian thiết kế thể thao hay những trang bị giao tiếp thông minh mang đến cho chủ nhân cá tính những trải nghiệm đầy cảm hứng.

Tiện ích tối đa
Honda Civic đáp ứng tối đa nhu cầu đa dạng của khách hàng
CHI TIẾT Tiện ích
an toàn
phụ kiện
  • TỔNG QUAN
  • Modulo
  • Chính hãng
PHỤ KIỆN TUỲ CHỌN

Bạn có thể lựa chọn những phụ kiện trang trí giúp cho Civic sở hữu phong cách thể thao nổi bật hay sang trọng cá tính và trang bị thêm những chi tiết giúp cho hành trình trở nên tiện lợi và hữu dụng

Phụ kiện Modulo
Phụ Kiện Mudolo
CHI TIẾT Modulo
Phụ kiện tùy chọn chính hãng
Bạn có thể lựa chọn những phụ kiện trang trí giúp cho chiếc Civic sở hữu phong cách thể thao nổi bật hay sang trọng cá tính hơn và trang bị thêm những chi tiết giúp cho mọi hành trình trở nên tiện lợi và hữu dụng
CHI TIẾT Chính hãng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Danh mục E G RS
Động cơ/ Hộp số
Kiểu động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm³) 1.799 1.799 1.498
Công xuất cực đại (Hp/rpm) 139(104 kw)/6.500 139(104 kw)/6.500 170(127 kw)/5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174/4.300 174/4.300 220/1.700-5.500
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 9.8 10 8.3
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 47 47 47
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI PGM-FI PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
Mức tiêu thụ nhiên liệu Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới và đường bộ (NETC), Cục đăng kiểm Việt Nam theo Quy chuẩn QCVN 86:2015/BGTVT
Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục đăng kiểm Việt Nam
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6.2 6.2 6.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 8.5 8.5 8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4.9 4.83 5
Kích thước/ Trọng lượng
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) 1.547/1.563 1.547/1.563 1.537/1.553
Cỡ lốp 215/55R16 215/55R16 235/40ZR18
La-zăng Hợp kim/16 inch Hợp kim/16 inch Hợp kim/18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (toàn thân) (m) 5.7
Trọng lượng không tải (kg) 1.226 1.238 1.310
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.601 1.613 1.685
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Liên hết đa điểm
Hệ thống phanh
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành
Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Crusie control) Không
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Ngoại thất
Cụm đèn trước      
      Đèn chiếu xa Halogen LED LED
      Đèn chiếu gần Halogen LED LED
      Đèn chạy ban ngày LED LED LED  
      Tự động bật Không
      Tự động tắt theo thời gian
      Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù Halogen Halogen LED
Đèn vị trí hông xe Không
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao Tích hợp trên cánh gió
Tự động gạt mưa Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Mặt ca-lăng Mạ Chrome Mạ Chrome Sơn đen thể thao - gắn logo RS
Tay nắm cửa mạ Chrome Không
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Cánh lướt gió đuôi xe Không Không
Nội thất
Không gian
Bảng đồng hồ trung tâm Analog Digital Digital
Chất liệu ghế Nỉ (màu đen) Da (màu đen) Da (màu đen)
Ghế lái điều chỉnh điện Không 8 hướng 8 hướng
Hàng ghế 2 Không gập Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái
Chất liệu Urethane Da Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Trang bị tiện nghi
Tiện nghi cao cấp
Khởi động từ xa Không
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh và tích hợp nút mở cốp Không
Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến Không
Kết nối và giải trí
Màn hình Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice Tag) Không
Kết nối wifi và lướt web Không
Kết nối HDMI Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB 2 cổng 2 cổng 2 cổng
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 loa 8 loa 8 loa
Nguồn sạc
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau Không
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
An toàn
Chủ động
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi 1 góc quay 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng khóa cửa tự động
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước Không Không
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An ninh
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không
0%