HONDA Việt Nam
Trang chủ Xe máy Sản phẩm Air Blade 125/150

Air Blade 125/150

Giá từ: 41.190.000 VNĐ

Đặc điểm

Air Blade 125/150

Air Blade 125/150

Giá từ: 41.190.000 VNĐ

THIẾT KẾ

Kiểu dáng hoàn toàn mới

Cụm đèn LED trước và sau

Mặt đồng hồ LCD mới

Động cơ 150cc mới (dành cho Air Blade 150cc)

Khả năng tăng tốc vượt trội (dành cho Air Blade 150cc)

Hệ thống khóa thông minh

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (dành cho Air Blade 150cc)

Hộc đựng đồ rộng rãi

Cổng sạc tiện lợi (dành cho Air Blade 150cc)

Bảng giá và màu sắc

Air Blade 125 - Phiên bản Đặc biệt

Air Blade 125 - Phiên bản Đặc biệt

Air Blade 125 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 125 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 125 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 125 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 150 - Phiên bản Đặc biệt

Air Blade 150 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 150 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 150 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Air Blade 150 - Phiên bản Tiêu chuẩn

Giá bán lẻ đề xuất: 42.390.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 41.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 41.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 41.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 41.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 56.390.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 55.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 55.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 55.190.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất: 55.190.000 VNĐ
Air Blade 125 - Phiên bản Đặc biệt
Đen Vàng đồng
Air Blade 125 - Phiên bản Tiêu chuẩn
Đỏ Đen Xám
Xanh Đen Xám
Bạc Xanh Đen
Trắng Đỏ Đen
Air Blade 150 - Phiên bản Đặc biệt
Xanh Xám Đen
Air Blade 150 - Phiên bản Tiêu chuẩn
Đỏ Bạc
Xanh Bạc
Xám Đen Bạc
Đen Bạc
Thông số kĩ thuật
Khối lượng bản thân

Air Blade 125cc: 111kg
Air Blade 150cc: 113kg

Dài x Rộng x Cao

Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mm
Air Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.286mm

Độ cao yên

Air Blade 125cc: 774mm
Air Blade 150cc: 775mm

Khoảng sáng gầm xe

125mm

Dung tích bình xăng

4,4 lít

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch

Công suất tối đa

Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút
Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

0,8 lít khi thay dầu
0,9 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Air Blade 125cc: 1,99 lít/100km
Air Blade 150cc: 2,17 lít/100km

Loại truyền động

Cơ khí, truyền động bằng đai

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phút
Air Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

Air Blade 125cc: 124,9cm3
Air Blade 150cc: 149,3cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

Air Blade 125cc: 52,4mm x 57,9mm
Air Blade 150cc: 57,3mm x 57,9mm

Tỷ số nén

Air Blade 125cc: 11,0:1
Air Blade 150cc: 10,6:1

Thư viện
Lịch sử đời xe


Trang web của chúng tôi sử dụng cookies để hỗ trợ trải nghiệm của bạn khi truy cập. Bằng việc bấm chọn "CHẤP NHẬN" hoặc tiếp tục truy cập trang web, bạn xác nhận bạn đồng ý với các Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Để biết thêm thông tin, vui lòng bấm vào đây. Nếu bạn không đồng ý, vui lòng tạm ngừng truy cập và cho chúng tôi biết quan ngại của bạn.